Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đài tưởng niệm" (1)

đài tưởng niệm
Tiếng Anh Danh từmemorial
Từ vựng của tôi
Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
This memorial was built to commemorate the war victims.

swap_horiz Từ liên quan "đài tưởng niệm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đài tưởng niệm" (1)

Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
This memorial was built to commemorate the war victims.